демонстрант
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của демонстрант
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | demonstránt |
| khoa học | demonstrant |
| Anh | demonstrant |
| Đức | demonstrant |
| Việt | đemonxtrant |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
демонстрант gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “демонстрант”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)