держатель

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

держатель

  1. (Cái) Giá, kẹp, cặp.
  2. (ценных бумаг) người sở hữu.
    держательзайма — người sở hữu công trái

Tham khảo[sửa]