десятник
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của десятник | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | desjátnik |
| khoa học | desjatnik |
| Anh | desyatnik |
| Đức | desjatnik |
| Việt | đexiatnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
десятник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “десятник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)