дефицит
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của дефицит
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | deficít |
| khoa học | deficit |
| Anh | defitsit |
| Đức | defizit |
| Việt | đephitxit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
дефицит gđ
- (бюджетный) [sự] thiếu hụt, hụt.
- покрыть дефицит — bù chỗ thiếu hụt
- (нехватка) [sự] khan hiếm, thiếu thốn, thiếu hụt.
- дефицит в топливе — sự thiếu thốn (khan hiếm) nhiên liệu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дефицит”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)