деятель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của деятель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | déjatel' |
| khoa học | dejatel' |
| Anh | deyatel |
| Đức | dejatel |
| Việt | đeiatel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
деятель gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “деятель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)