диаграмма

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

диаграмма gc

  1. Giản đồ, biểu đồ, đồ biểu, đồ thị.

Tham khảo[sửa]