динамик
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của динамик | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dinámik |
| khoa học | dinamik |
| Anh | dinamik |
| Đức | dinamik |
| Việt | đinamic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
динамик gđ
- (Cái) Loa điện động, loa phóng thanh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “динамик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)