династия
Giao diện
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga дина́стия (dinástija). Dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ dynastia. Cuối cùng từ tiếng Hy Lạp cổ δυναστεία (dunasteía).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]дина́стия (dinástija) gc (tính từ quan hệ династи́чен hoặc династи́чески)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | дина́стия dinástija |
дина́стии dinástii |
| xác định | дина́стията dinástijata |
дина́стиите dinástiite |
Tham khảo
[sửa]- “династия”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences, 2014
- “династия”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Chitanka, 2010
- Georgiev, Vladimir I. (biên tập viên) (1971), “дина́стия”, trong Български етимологичен речник [Từ điển Từ nguyên tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), tập 1 (А – З), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences Pubg. House, →ISBN, tr. 393
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- дѵна́стія (dinástija) — ru-PRO
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]дина́стия (dinástija) gc bđv (sinh cách дина́стии, danh cách số nhiều дина́стии, sinh cách số nhiều дина́стий)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | дина́стия dinástija |
дина́стии dinástii |
| sinh cách | дина́стии dinástii |
дина́стий dinástij |
| dữ cách | дина́стии dinástii |
дина́стиям dinástijam |
| đối cách | дина́стию dinástiju |
дина́стии dinástii |
| cách công cụ | дина́стией, дина́стиею dinástijej, dinástijeju |
дина́стиями dinástijami |
| giới cách | дина́стии dinástii |
дина́стиях dinástijax |
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Armenia: դինաստիա (dinastia)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “династия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống cái tiếng Bulgari
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
