директорский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của директорский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | diréktorskij |
| khoa học | direktorskij |
| Anh | direktorski |
| Đức | direktorski |
| Việt | đirectorxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]директорский
- (Thuộc về) Giám đốc, hiệu trưởng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “директорский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)