дискриминация

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

дискриминация gc

  1. (Sự) Phân biệt đối xử kỳ thị.
    расовая дискриминация — [sự] phân biệt chủng tộc

Tham khảo[sửa]