дневной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дневной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dnevnój |
| khoa học | dnevnoj |
| Anh | dnevnoy |
| Đức | dnewnoi |
| Việt | đnevnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дневной
- (Thuộc về) Ban ngày, ngày.
- дневное время — ban ngày
- дневной свет — ánh sáng ban ngày
- дневной спектакль — buổi biểu diễn ban ngày
- дневная смена — ca (kíp) ngày
- дневная бабочка — bướm ngày
- (за день) hằng ngày, mỗi ngày, [trong] một ngày.
- дневной заработок — lương công nhật, lương ngày
- дневная норма выработки — định mức sản phẩm một ngày (hằng ngày, mỗi ngày)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дневной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)