добираться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của добираться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dobirát'sja |
| khoa học | dobirat'sja |
| Anh | dobiratsya |
| Đức | dobiratsja |
| Việt | đobiratxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
добираться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: добраться)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “добираться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)