довольствие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của довольствие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dovól'stvije |
| khoa học | dovol'stvie |
| Anh | dovolstviye |
| Đức | dowolstwije |
| Việt | đovolxtviie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
довольствие gt
- (продовольственное) khẩu phần lương thực
- (вещевое) phần quân trang
- (денежное) sinh hoạt phí, cấp phí; lương (уст. ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “довольствие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)