Bước tới nội dung

догадливый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của догадливый
Chữ Latinh
LHQ dogádlivyj
khoa học dogadlivyj
Anh dogadlivy
Đức dogadliwy
Việt đogađlivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

догадливый

  1. Sáng ý, tinh ý, thông minh, minh mẫn.

Tham khảo