Bước tới nội dung

догма

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

догма gc

  1. Giáo điều; (в религии тж. ) giáo lý, giáo chỉ.

Tham khảo