Bước tới nội dung

докторант

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của докторант
Chữ Latinh
LHQ doktoránt
khoa học doktorant
Anh doktorant
Đức doktorant
Việt đoctorant
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

докторант

  1. Người làm luận án tiến sĩ.

Tham khảo