долгий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của долгий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dólgij |
| khoa học | dolgij |
| Anh | dolgi |
| Đức | dolgi |
| Việt | đolghi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
долгий
- Lâu, dài, lâu dài, trường kỳ.
- долгий путь — con đường dài (dài dằng dặc)
- долгое время — thời gian dài (lâu)
- после долгийой разлуки — sau một thời gian bị chia lìa lâu
- :
- долгий гласный — лингв. — nguyên âm dài
- долгая песня — chuyện lâu dài
- откладывать что-л. в долгийящик — bỏ xó cái gì, trì hoãn cái gì mãi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “долгий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)