Bước tới nội dung

долготерпение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của долготерпение
Chữ Latinh
LHQ dolgoterpénije
khoa học dolgoterpenie
Anh dolgoterpeniye
Đức dolgoterpenije
Việt đolgoterpeniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

долготерпение gt

  1. (Lòng, tính) Chịu đựng, kiên nhẫn.

Tham khảo