Bước tới nội dung

долина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của долина
Chữ Latinh
LHQ dolína
khoa học dolina
Anh dolina
Đức dolina
Việt đolina
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

долина gc

  1. Thung lũng, triền, lũng.
    речная долина — thung lũng (triền) sông

Tham khảo