долина
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của долина | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dolína |
| khoa học | dolina |
| Anh | dolina |
| Đức | dolina |
| Việt | đolina |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
долина gc
- Thung lũng, triền, lũng.
- речная долина — thung lũng (triền) sông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “долина”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)