допьяна
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của допьяна
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dóp'janá |
| khoa học | dop'jana |
| Anh | dopyana |
| Đức | dopjana |
| Việt | đopiana |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
допьяна
- (thông tục) [đến] say.
- напиться допьяна — uống rượu đến say
- напоить кого-л. допьяна — chuốc rượu cho ai say
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “допьяна”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)