Bước tới nội dung

досада

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

досада gc

  1. (Sự, nỗi) Bực tức, bực mình, bực bội, buồn bực.
    какая досад! разг. — bực quá

Tham khảo