досадно

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

досадно (в знач. сказ. безл.)

  1. Đáng bực, đáng giận, đáng tức, đáng tiếc.
    как досадно! — thật đáng bực!, đáng giận thay!, bực quá [đi]!, bực làm sao!
    мне досадно, что... — tôi thấy bực mình vì...

Tham khảo[sửa]