доскональный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của доскональный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | doskonál'nyj |
| khoa học | doskonal'nyj |
| Anh | doskonalny |
| Đức | doskonalny |
| Việt | đoxconalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
доскональный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “доскональный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)