достопримечательность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của достопримечательность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dostoprimečátel'nost' |
| khoa học | dostoprimečatel'nost' |
| Anh | dostoprimechatelnost |
| Đức | dostoprimetschatelnost |
| Việt | đoxtoprimetratelnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
достопримечательность gc
- (Nơi) Thắng cảnh; мн. : ~и những thắng cảnh, danh lam thắng cảnh, danh lam, danh thắng.
- осматривать достопримечательности города — xem danh lam thắng cảnh trong thành phố
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “достопримечательность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)