Bước tới nội dung

дотла

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của дотла
Chữ Latinh
LHQ dotlá
khoa học dotla
Anh dotla
Đức dotla
Việt đotla
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

дотла

  1. Hoàn toàn, hẳn, hết, sạch, sạch sành sanh.
    сгореть дотла — cháy ra tro, cháy trụi; сжечь дотла — đốt ra tro
    разориться дотла — [bị] phá sản hoàn toàn
    проиграться дотла — thua trụi, thua sạch, thua cháy túi

Tham khảo