Bước tới nội dung

дотуда

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của дотуда
Chữ Latinh
LHQ dotúda
khoa học dotuda
Anh dotuda
Đức dotuda
Việt đotuđa
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

дотуда

  1. (Прост.) Đến đó, đến đấy, đến chỗ ấy.

Tham khảo