дочиста
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дочиста
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dóčista |
| khoa học | dočista |
| Anh | dochista |
| Đức | dotschista |
| Việt | đotrixta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
дочиста
- (Đến) Sạch, sạch sẽ.
- вымыть что-л. дочиста — rửa sạch cái gì
- перен. (thông tục) — (полностью, без остатка) — [một cách] sạch, sạch trụi, hết sạch, hoàn toàn, trụi, hết
- сгореть дочиста — cháy sạch (trụi)
- съесть всё дочиста — ăn sạch (hết)
- проиграться дочиста — thua sạch (trụi)
- ограбить дочиста — cướp sạch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дочиста”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)