драматургия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của драматургия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dramaturgíja |
| khoa học | dramaturgija |
| Anh | dramaturgiya |
| Đức | dramaturgija |
| Việt | đramaturgiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
драматургия gc
- Nghệ thuật kịch.
- (собир.) [các tác phẩm] kịch.
- советская драматургия — [nền] kịch xô- viết
- драматургия Гоголя — kịch của Gô-gôn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “драматургия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)