древний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của древний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | drévnij |
| khoa học | drevnij |
| Anh | drevni |
| Đức | drewni |
| Việt | đrevni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
древний
- Cổ, xưa.
- древний обычай — tục lệ cổ, cổ lệ
- древнийяя история — lịch sử cổ đại, cổ sử
- древние времена — thời cổ đại, thời cổ, cổ đại
- (очень старый) cổ, cũ lắm
- (дряхлый) già khụ, già khọm, già yếu.
- древнийяя рукопись — cổ văn
- древний старик — ông lão già khọm
- в знач. сущ. мн.: — древние — những người đời xưa, cổ nhân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “древний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)