душевный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của душевный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dušévnyj |
| khoa học | duševnyj |
| Anh | dushevny |
| Đức | duschewny |
| Việt | đusevny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
душевный
- (Thuộc về) Tâm hồn; (духовный) [thuộc về] tinh thần.
- душевное состояние — tâm trạng
- душевная бодрость — tinh thần sảng khoái
- душевное потрясение — sự chấn động tinh thần
- душевный подъём — [sự] phấn chấn, phấn khởi, hứng thú
- душевные силы — tâm lực
- (добрый, искренний) thân mật, thân thiết, thành tâm.
- душевный человек — người tốt bụng
- душевное отношение — thái độ thân mật
- душевная болезнь — bệnh tinh thần (tâm thần, thần kinh)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “душевный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)