дятел
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дятел
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | djátel |
| khoa học | djatel |
| Anh | dyatel |
| Đức | djatel |
| Việt | điatel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-m-1*a дятел gđ
- (Con) Chim gõ kiến, chim gõ mõ (Picus, Dendrocopos).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дятел”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)