еда

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-1b|root=ед}} еда gc

  1. (действие) [sự, bữa] ăn.
    во время еды — trong khi ăn, giữa bữa ăn
  2. (thông tục)(пища) thức ăn, đồ ăn

Tham khảo[sửa]