еда
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của еда
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jedá |
| khoa học | eda |
| Anh | yeda |
| Đức | jeda |
| Việt | ieđa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1b|root=ед}} еда gc
- (действие) [sự, bữa] ăn.
- во время еды — trong khi ăn, giữa bữa ăn
- (thông tục) (пища) thức ăn, đồ ăn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “еда”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)