единокровный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của единокровный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jedinokróvnyj |
| khoa học | edinokrovnyj |
| Anh | yedinokrovny |
| Đức | jedinokrowny |
| Việt | ieđinocrovny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
единокровный
- (уст.) Cùng cha khác mẹ; (связанный общностью присхождение) — cùng huyết thống, cùng huyết tộc, cùng huyết mạch.
- единокровный брат — anh (em) cùng cha khác mẹ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “единокровный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)