елейный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của елейный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jeléjnyj |
| khoa học | elejnyj |
| Anh | yeleyny |
| Đức | jeleiny |
| Việt | ieleiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
елейный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “елейный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)