женственность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của женственность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žénstvennost' |
| khoa học | ženstvennost' |
| Anh | zhenstvennost |
| Đức | schenstwennost |
| Việt | gienxtvennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
женственность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “женственность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)