Bước tới nội dung

жокей

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Anh jockey.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

жоке́й (žokéj)  đv (sinh cách жоке́я, danh cách số nhiều жоке́и, sinh cách số nhiều жоке́ев, tính từ quan hệ жоке́йский)

  1. Người đua ngựa.

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]