жокей
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]жоке́й (žokéj) gđ đv (sinh cách жоке́я, danh cách số nhiều жоке́и, sinh cách số nhiều жоке́ев, tính từ quan hệ жоке́йский)
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “жокей”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nga
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ động vật tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ nguyên âm
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ nguyên âm, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- ru:Cưỡi động vật
- ru:Nghề nghiệp