забавляться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của забавляться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zabavlját'sja |
| khoa học | zabavljat'sja |
| Anh | zabavlyatsya |
| Đức | sabawljatsja |
| Việt | dabavliatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
забавляться Thể chưa hoàn thành
- Giải trí, tiêu khiển, vui chơi, đùa vui.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “забавляться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)