завещание

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

завещание gt

  1. (документ) [bức] chúc thư, di chúc, di thư
  2. (монарха) di chiếu.
  3. (предсмертная воля) [lời] di chúc.

Tham khảo[sửa]