Bước tới nội dung

зависть

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của зависть
Chữ Latinh
LHQ závist'
khoa học zavist'
Anh zavist
Đức sawist
Việt davixt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

зависть gc

  1. (Lòng, tính) Ganh tị, ghen tị, tị nạnh, ghen ghét, đố kỵ.
    возбуждать в ком-л. зависть — gây cho ai lòng ganh tị (ghen tị)
    на зависть кому-л. — để cho ai thèm

Tham khảo