ghen ghét
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɣɛn˧˧ ɣɛt˧˥ | ɣɛŋ˧˥ ɣɛ̰k˩˧ | ɣɛŋ˧˧ ɣɛk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɣɛn˧˥ ɣɛt˩˩ | ɣɛn˧˥˧ ɣɛ̰t˩˧ | ||
Động từ
Đồng nghĩa
[sửa]Dịch
Đọc thêm
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ghen ghét”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)