Bước tới nội dung

заводной

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tính từ[sửa]

заводной

  1. (Chạy bằng) Dây cót.
    заводная игрушка — đồ chơi chạy bằng dây cót
  2. (для завода) [để] vặn dây cót, phát động, khởi động.
    заводной ключ — [cái] chìa lên dây, chìa vặn dây cót
    заводная пружина — [sợi] dây cót
    заводная рукоятка — [cái] ma-ni-ven, tay quay khởi động

Tham khảo[sửa]