Bước tới nội dung

завхоз

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

завхоз

  1. (thông tục) (заведующий хозяйственной частью) trưởng phòng quản trị hành chính

Tham khảo