завхоз
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của завхоз
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zavhóz |
| khoa học | zavxoz |
| Anh | zavkhoz |
| Đức | sawchos |
| Việt | davkhod |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
завхоз gđ
- (thông tục) (заведующий хозяйственной частью) — trưởng phòng quản trị hành chính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “завхоз”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)