загар
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của загар | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zagár |
| khoa học | zagar |
| Anh | zagar |
| Đức | sagar |
| Việt | dagar |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
загар gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “загар”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)