заготовка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заготовка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zagotóvka |
| khoa học | zagotovka |
| Anh | zagotovka |
| Đức | sagotowka |
| Việt | dagotovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
заготовка gc
- (подготовка заранее) [sự] chuẩn bị trước, chuẩn bị sẵn
- (создание запасов) [sự] dự trữ, trữ sẵn
- (закупка) [sự] thu mua
- (сбор, добыча) [sự] thu nhặt, săn bắt, khai thác.
- заготовка сырья — [sự] dự trữ nguyên liệu
- заготовка хлеба — [sự] thu mua lúa mì
- государственные заготовкаи — việc Nhà nước thu mua
- (полупродукт) phôi
- (сапожная) má đế cắt sẵn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заготовка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)