заграждать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заграждать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zagraždát' |
| khoa học | zagraždat' |
| Anh | zagrazhdat |
| Đức | sagraschdat |
| Việt | dagragiđat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]заграждать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: заградить) ‚(В)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заграждать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)