Bước tới nội dung

загустеть

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

загустеть Thể chưa hoàn thành

  1. Đặc lại, sệt lại, quánh lại.

Tham khảo