задумчивый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của задумчивый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zadúmčivyj |
| khoa học | zadumčivyj |
| Anh | zadumchivy |
| Đức | sadumtschiwy |
| Việt | dađumtrivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
задумчивый
- Trầm mặc, trầm ngâm, tư lự, đăm chiêu, trầm tư mặc tưởng.
- задумчивый взгляд — cái nhìn trầm mặc (trầm ngâm, đăm chiêu)
- с задумчивым видом — vẻ mặt trầm ngâm (đăm chiêu, tư lự)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “задумчивый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)