Bước tới nội dung

зайчатина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của зайчатина
Chữ Latinh
LHQ zajčátina
khoa học zajčatina
Anh zaychatina
Đức saitschatina
Việt daitratina
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

зайчатина gc

  1. Thịt thỏ.

Tham khảo