Bước tới nội dung

заказник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của заказник
Chữ Latinh
LHQ zakáznik
khoa học zakaznik
Anh zakaznik
Đức sakasnik
Việt dacadnic
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

заказник gđ

  1. Khu bảo tồn, khu bảo vệ, [khu] rừng cấm.

Tham khảo