заказник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заказник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zakáznik |
| khoa học | zakaznik |
| Anh | zakaznik |
| Đức | sakasnik |
| Việt | dacadnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
заказник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заказник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)