законодательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của законодательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zakonodátel'nyj |
| khoa học | zakonodatel'nyj |
| Anh | zakonodatelny |
| Đức | sakonodatelny |
| Việt | daconođatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
законодательный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “законодательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)